TX series

0 đ
Mô tả
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Danh mục: Amplifier ( Cục Đẩy )

Dòng TX

Dòng TX của SAE Audio là các ampli công suất đa dụng, linh hoạt, hiệu quả cao và giá thành hợp lý, phù hợp cho những người cần một thiết bị all-in-one cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Ứng dụng công nghệ Power Factor Correction (PFC) kết hợp với nguồn xung Regulated SMPS dải điện áp rộng và module khuếch đại Class D, dòng TX tích hợp đầy đủ các chức năng cần thiết cho hầu hết các hệ thống âm thanh tăng cường (sound reinforcement).


Tính năng

  • Module khuếch đại Class D hiệu suất cao

  • Nguồn xung Regulated SMPS – tương thích dải điện áp rộng

  • Ngõ vào tín hiệu và cổng link XLR

  • Ngõ ra SpeakON NL4 và cọc loa (binding-post)

  • Công tắc chọn độ nhạy đầu vào ở mặt sau (0.775V / 1V / 32dB)

  • Công tắc chọn chế độ routing (Stereo / Bridge / Parallel)

  • Đèn báo bảo vệ và clipping độc lập cho từng kênh ở mặt trước

  • Đèn báo nguồn, mức -5dB / -10dB / -20dB / tín hiệu vào riêng cho từng kênh

  • Thiết kế trọng lượng nhẹ (các model từ TX800 đến TX3600)


Ứng dụng

  • Hệ thống âm thanh tăng cường yêu cầu mật độ công suất trung bình, chất lượng âm thanh tốt

  • Lắp đặt bar / café / lounge quy mô nhỏ đến trung bình

  • Hệ thống PA di động hoặc cho thuê thiết bị âm thanh


Thông số kỹ thuật

Model

TX800 | TX1200 | TX2400 | TX3600

Công suất đầu ra

(AC 220V / 50Hz ±10%, tất cả kênh hoạt động, THD = 1%)

Chế độ TX800 TX1200 TX2400 TX3600
8Ω Stereo* 300W × 2 500W × 2 700W × 2 1000W × 2
4Ω Stereo** 500W × 2 850W × 2 1250W × 2 1750W × 2
8Ω Bridge** 1000W 1700W 2500W 3500W

Thông số khác

Thông số TX800 TX1200 TX2400 TX3600
Dải tần đáp ứng 20Hz – 20kHz (+0 / -1dB)      
THD+N ≤ 0.15% ≤ 0.15% ≤ 0.15% ≤ 0.15%
Tỷ lệ S/N ≥ 100dB ≥ 100dB ≥ 100dB ≥ 100dB
Hệ số damping ≥ 500 ≥ 500 ≥ 500 ≥ 500
Độ nhạy đầu vào 0.775V / 1V / 32dB      
Trở kháng đầu vào (cân bằng / không cân bằng) 20kΩ / 10kΩ      
Hệ số khuếch đại 36dB 38.2dB 39.7dB 41.2dB
Làm mát Luồng gió từ trước ra sau      

Kích thước & Trọng lượng

(Kích thước và trọng lượng mang tính tham khảo, giá trị thực tế phụ thuộc từng lô sản xuất)

Thông số Giá trị
Kích thước sản phẩm (mm) 483 × 306.5 × 89
Kích thước đóng gói (mm) 560 × 420 × 170
Trọng lượng cả bì (G.W.) 6.9kg → 7.9kg (tùy model)

Sản phẩm tương tự

Sea Audio