- Trang chủ
- Amplifier ( Cục Đẩy )
-
PQM series
Dòng PQM là dòng ampli công suất flagship của SAE Audio trong phân khúc ampli công suất 4 kênh sử dụng nguồn SMPS.
Được phát triển dựa trên hơn 15 năm nghiên cứu và cải tiến công nghệ khuếch đại âm thanh tại phòng R&D của SAE Audio, các ampli PQM có khả năng cung cấp mật độ công suất cực lớn (lên đến 2500W mỗi kênh @ 2Ω với model cao cấp nhất PQM13), đồng thời mang lại chất lượng âm thanh vượt trội trong một thiết kế 2U cực kỳ nhẹ.
Hiệu suất mạnh mẽ và hiệu quả năng lượng vượt trội này đạt được nhờ nguồn xung Regulated SMPS tiên tiến kết hợp với module công suất Class I™ được SAE Audio đăng ký bản quyền, giúp dòng PQM trở thành tiêu chuẩn ngành ampli 4 kênh cho các hệ thống âm thanh lưu diễn chuyên nghiệp đẳng cấp thế giới.
Nguồn xung Regulated SMPS danh tiếng của SAE Audio
Module khuếch đại Class I™ hiệu suất cao
Ngõ vào cân bằng CMRR độ nhạy cao, tăng khả năng chống nhiễu
Linh kiện điện tử cao cấp cho chất lượng âm thanh vượt trội
Độ ổn định tối đa khi hoạt động liên tục ở toàn công suất với tải 2Ω
Ngõ vào XLR và cổng link tín hiệu
Ngõ ra SpeakON NL4 và cọc loa (binding post)
Công tắc chọn độ nhạy đầu vào ở mặt sau
(26dB / 32dB / 38dB / 1.4V / 1V / 0.775V)
Công tắc chọn chế độ hoạt động (Stereo / Bridge-Parallel)
Đèn báo nhiệt độ, bảo vệ, VHF và clipping riêng cho từng kênh ở mặt trước
Đèn báo -5dB / -10dB / -15dB / -20dB / tín hiệu vào và mute độc lập cho từng kênh
Đèn báo nguồn và chế độ bridge/parallel ở mặt trước
Trọng lượng nhẹ (chỉ 15.7kg đối với model công suất lớn nhất PQM13)
Hệ thống âm thanh lưu diễn chuyên nghiệp quy mô trung & lớn
Club và các công trình lắp đặt cố định yêu cầu mật độ công suất cao
Khuếch đại cho hệ thống loa multi-way
Khuếch đại cho line array và hệ thống âm thanh cỡ lớn
Ngành cho thuê thiết bị âm thanh chuyên nghiệp
PQM8 | PQM13
(AC 220V / 50Hz ±10%, tất cả kênh hoạt động, THD = 1%)
| Chế độ | PQM8 | PQM13 |
|---|---|---|
| 8Ω Stereo | 800W × 4* | 1300W × 4* |
| 4Ω Stereo | 1400W × 4** | 2100W × 4** |
| 2Ω Stereo | 1600W × 4** | 2500W × 4** |
| 8Ω Bridge | 2800W × 2** | 4200W × 2** |
| 4Ω Bridge | 3200W × 2** | 5000W × 2** |
| Thông số | PQM8 | PQM13 |
|---|---|---|
| Dải tần đáp ứng | 20Hz – 20kHz (+0 / -1.5dB) | 20Hz – 20kHz (+0 / -1.5dB) |
| THD+N | ≤ 0.05% | ≤ 0.05% |
| Tỷ lệ S/N | ≥ 80dB | ≥ 80dB |
| Hệ số damping | ≥ 800 | ≥ 800 |
| Độ nhạy đầu vào | 0.775V / 1V / 1.4V / 38dB / 32dB / 26dB | Tương tự |
| Trở kháng đầu vào (cân bằng / không cân bằng) | 20kΩ / 10kΩ | 20kΩ / 10kΩ |
| Hệ số khuếch đại | 40.3dB | 42.3dB |
| Làm mát | Luồng gió từ trước ra sau | Luồng gió từ trước ra sau |
| Mạch khuếch đại | Class I™ | Class I™ |
(Kích thước và trọng lượng mang tính tham khảo, giá trị thực tế phụ thuộc từng lô sản xuất)
| Thông số | PQM8 | PQM13 |
|---|---|---|
| Kích thước sản phẩm (mm) | 483 × 448 × 89 | 483 × 448 × 89 |
| Kích thước đóng gói (mm) | 595 × 565 × 170 | 595 × 565 × 170 |
| Trọng lượng | 15.50kg | 15.70kg |
Sea Audio