GT802 là ampli công suất sử dụng biến áp xuyến (toroidal transformer) có hiệu quả kinh tế cao, được thiết kế chuyên biệt cho KTV, Party-K và các không gian giải trí cao cấp. Không chỉ là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng âm thanh tăng cường (sound reinforcement), GT802 còn mang đến trải nghiệm âm thanh vượt trội, tinh tế và giàu cảm xúc.
Sản phẩm ứng dụng mạch công suất Class I™ hiệu suất cao được cấp bằng sáng chế, kết hợp hài hòa giữa chất âm analog tự nhiên và hiệu suất cấp nguồn vượt trội, giúp người nghe cảm nhận trọn vẹn giá trị mà âm nhạc mang lại.
GT802 sử dụng nguồn tuyến tính analog tốc độ cao, với biến áp xuyến chất lượng cao làm trung tâm, cùng công nghệ độc quyền giúp giảm điện trở nội, tăng mật độ công suất, đảm bảo âm thanh ổn định và đầu ra mạnh mẽ.
Sự kết hợp hoàn hảo giữa nguồn tuyến tính dòng xung cao (high transient pulse current) và công nghệ khuếch đại công suất hai kênh điều chế đơn giúp âm thanh chi tiết hơn, động lực mạnh mẽ hơn.
GT802 tái hiện hoàn hảo mọi thể loại nhạc – từ rock sôi động đến nhạc trữ tình nhẹ nhàng.
Nguồn cấp sử dụng biến áp xuyến chất lượng cao
Module khuếch đại Class I™ hiệu suất cao
Ngõ vào cân bằng CMRR độ nhạy cao, nâng cao khả năng chống nhiễu
Linh kiện điện tử cao cấp cho chất lượng âm thanh vượt trội
Ngõ vào XLR và cổng link tín hiệu
Ngõ ra Neutrik SpeakON NL4 và cọc loa (binding post)
Công tắc chọn độ nhạy đầu vào ở mặt sau (0.775V / 32dB)
Công tắc chọn chế độ routing (Stereo / Bridge / Parallel)
Đèn báo bảo vệ, clipping và tín hiệu vào độc lập cho từng kênh ở mặt trước
Hệ thống âm thanh tăng cường yêu cầu công suất trung bình, chất âm hay
Lắp đặt bar / café / lounge quy mô nhỏ đến trung bình
Hệ thống PA di động hoặc cho thuê thiết bị âm thanh
GT802
(AC 220V / 50Hz ±10%, tất cả kênh hoạt động, THD = 1%)
| Chế độ | Công suất |
|---|---|
| 8Ω Stereo | 800W x 2* |
| 4Ω Stereo | 1150W x 2* |
| 2Ω Stereo | 1500W x 2* |
| 8Ω Bridge | 2200W* |
| 4Ω Bridge | 2600W* |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải tần đáp ứng | 20Hz – 20kHz (+0 / -0.6dB) |
| THD+N | ≤ 0.05% |
| Tỷ lệ S/N (A-weighted) | ≥ 110dB |
| Độ nhạy đầu vào | 0.775V / 32dB |
| Trở kháng đầu vào (cân bằng / không cân bằng) | 20kΩ / 10kΩ |
| Hệ số khuếch đại | 40.2dB |
| Làm mát | Luồng gió từ trước ra sau |
| Mạch khuếch đại | Class I™ |
(Kích thước và trọng lượng mang tính tham khảo, giá trị thực tế phụ thuộc từng lô sản xuất)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước sản phẩm (mm) | 483 × 364 × 88.5 |
| Kích thước đóng gói (mm) | 575 × 490 × 150 |
| Trọng lượng cả bì (G.W.) | 17.1kg ±5% |
Sea Audio